油污
—
Gợi nhớ
Từ "油污" (yóuwū) mang nghĩa "Vết dầu bẩn", kết hợp bởi 油 (yóu - du): "Dầu" + 污 (wū - ô): "Bẩn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油). • Chữ 污: Nguồn nước (氵) trong xanh bị hao hụt (亏) dòng chảy và lắng đọng rác rưởi lâu ngày sẽ trở nên đục ngầu, ô nhiễm, vấy bẩn (污).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vết dầu bẩn
Ví dụ (3)
面料上的油污必须在定型前用去油剂清洗干净。
Vết dầu bẩn bám trên vải phải được giặt sạch bằng chất tẩy dầu trước khi đưa vào máy định hình.
Oil stains on the fabric must be thoroughly cleaned with a degreaser before heat setting.
缝纫机漏油是导致成衣出现油污疵点的主要原因。
Rò rỉ dầu của máy may là nguyên nhân chính dẫn đến các vết dầu bẩn trên quần áo thành phẩm.
Oil leakage from sewing machines is the main cause of oil stain defects on finished garments.
后整理工段的工人正在用喷枪清除白色衬衫上的微小油污。
Công nhân ở công đoạn hoàn tất đang dùng súng bắn tẩy vết bẩn để làm sạch vết dầu nhỏ trên áo sơ mi trắng.
The worker in the post-finishing section is using a spray gun to remove tiny oil stains on the white shirt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây