污迹
—
Gợi nhớ
Từ "污迹" (wūjì) mang nghĩa "Vết bẩn", kết hợp bởi 污 (wū - ô): "Bẩn" + 迹 (jì - tích): "Dấu vết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 污: Nguồn nước (氵) trong xanh bị hao hụt (亏) dòng chảy và lắng đọng rác rưởi lâu ngày sẽ trở nên đục ngầu, ô nhiễm, vấy bẩn (污). • Chữ 迹: Mỗi bước chân di chuyển trên đường (辶) cũng đều (亦) để lại những dấu vết rõ ràng phía sau (迹).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 污迹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vết bẩn
Ví dụ (3)
白色裙子表面有几处黄色的污迹,无法作为合格品销售。
Bề mặt chiếc váy trắng có vài vết bẩn màu vàng, không thể bán như sản phẩm đạt chuẩn.
There are several yellow stains on the surface of the white dress, so it cannot be sold as a qualified product.
整修车间配备了专业的去污剂来消除衣物表面的各种污迹。
Xưởng sửa hàng được trang bị các chất tẩy rửa chuyên dụng để xóa các vết bẩn khác nhau trên quần áo.
The finishing and repair workshop is equipped with professional stain removers to eliminate various stains on garment surfaces.
大货包装前必须清除纸箱及内包装袋上的所有灰尘和污迹。
Trước khi đóng gói hàng loạt, bắt buộc phải loại bỏ mọi bụi bặm và vết bẩn trên hộp carton cùng túi đóng gói bên trong.
Before bulk packaging, all dust and stains on the cartons and inner polybags must be removed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây