蔑视
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "蔑视" (mièshì) mang nghĩa "khinh thường", kết hợp bởi 蔑 (miè - miệt): "Khinh miệt" + 视 (shì - thị): "nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蔑: Ánh mắt nhìn người khác bằng cặp mắt mệt mỏi dưới hàng lông mày rậm như cỏ (艹) và coi nhẹ như không có gì (戍) chính là sự coi thường, khinh miệt (蔑). • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 蔑视
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:miệt thị, khinh thường, coi thường, khinh miệt, coi khinh.
Ví dụ (5)
他蔑视一切权威,只相信自己的判断。
Anh ta coi thường mọi quyền uy, chỉ tin vào phán đoán của chính mình.
He scorns all authority and believes only in his own judgment.
这种蔑视法律的行为必须受到惩罚。
Hành vi coi thường pháp luật này bắt buộc phải bị trừng phạt.
This contempt for the law must be punished.
他用蔑视的眼神看着那个胆小鬼。
Anh ta dùng ánh mắt khinh miệt nhìn kẻ nhát gan đó.
He looked at that coward with contempt.
在战略上要蔑视敌人,在战术上要重视敌人。
Về chiến lược phải coi thường địch (tự tin), về chiến thuật phải coi trọng địch (cẩn thận).
Strategically, we should despise the enemy; tactically, we should take the enemy seriously.
不要因为富有而蔑视穷人。
Đừng vì giàu có mà khinh thường người nghèo.
Do not despise the poor because you are wealthy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây