贪婪
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "贪婪" (tānlán) mang nghĩa "tham lam", kết hợp bởi 贪 (tān - tham): "tham lam" + 婪 (lán - lam): "tham lam". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贪: Người ngay trong lúc hiện tại (今) mà lúc nào cũng chỉ chăm chăm ôm lấy tiền bạc (贝) về phần mình là kẻ tham lam, ham muốn (贪). • Chữ 婪: Người phụ nữ (女) đứng trước cả cánh rừng (林) bạt ngàn mà vẫn muốn chiếm hết về mình là lòng tham không đáy, tham lam (婪).
Thành phần cấu tạo
贪婪
tham lam
贪
今
Kim
Nay / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
婪
林
Chữ Lâm
Rừng cây rậm rạp / gợi âm đọc
女
Bộ Nữ
Người phụ nữ
Hình ảnh:

Phân tích từ 贪婪
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tham lam, hám lợi, không biết thỏa mãn.
Ví dụ (5)
他那双贪婪的眼睛一直盯着那袋金币。
Đôi mắt tham lam của hắn cứ nhìn chằm chằm vào túi tiền vàng đó.
His greedy eyes were fixed on that bag of gold coins.
贪婪的人永远不会感到真正的快乐。
Người tham lam sẽ không bao giờ cảm thấy hạnh phúc thực sự.
Greedy people will never feel truly happy.
由于贪婪,他最终落入了法律的网中。
Vì tham lam, cuối cùng hắn đã sa lưới pháp luật.
Because of his greed, he eventually fell into the net of the law.
他贪婪地阅读着图书馆里的每一本书。
Anh ấy say sưa (tham lam kiến thức) đọc từng cuốn sách trong thư viện.
He greedily read every book in the library.
商业上的贪婪往往会导致公司的破产。
Sự tham lam trong kinh doanh thường dẫn đến sự phá sản của công ty.
Greed in business often leads to a company's bankruptcy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây