贪图
—
Gợi nhớ
Từ "贪图" (tān tú) mang nghĩa "thèm muốn", kết hợp bởi 贪 (tān - tham): "tham lam" + 图 (tú - đồ): "hình ảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贪: Người ngay trong lúc hiện tại (今) mà lúc nào cũng chỉ chăm chăm ôm lấy tiền bạc (贝) về phần mình là kẻ tham lam, ham muốn (贪). • Chữ 图: Bức họa phong cảnh mùa đông (冬) được đóng gọn gàng bên trong bốn cạnh khung vuông (囗) tạo thành bức tranh, bản đồ, hình vẽ (图).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 贪图
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thèm muốn
Ví dụ (3)
他因为贪图小便宜,结果上了大当。
Vì ham chút lợi nhỏ, kết quả là anh ta đã bị lừa một cú đau.
Because he was greedy for small bargains, he ended up falling for a big scam.
我们不能只贪图享乐而忘记了努力奋斗。
Chúng ta không thể chỉ ham muốn hưởng lạc mà quên đi việc nỗ lực phấn đấu.
We must not merely seek pleasure and forget to work hard and strive.
那个贪官因贪图钱财而走上了犯罪的道路。
Tên tham quan đó vì ham hố tiền tài mà bước vào con đường tội lỗi.
That corrupt official embarked on the path of crime out of greed for wealth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây