迷恋
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "迷恋" (míliàn) mang nghĩa "mê đắm, si mê, say mê không rời", kết hợp bởi 迷 (mí - mê): "người hâm mộ" + 恋 (liàn - luyến): "Yêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迷: Bước chân đi (辶) giữa muôn vàn hạt gạo (米) nhỏ li ti rải khắp lối dễ khiến người ta hoa mắt đi lạc, say mê quên lối về (迷). • Chữ 恋: Dù lời nói và suy nghĩ (亦) có đổi thay thì trái tim (心) vẫn luôn vấn vương, hướng về người thương với tình yêu tha thiết, lưu luyến (恋).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 迷恋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mê đắm, si mê, say mê không rời
Ví dụ (5)
他最近迷恋上了网络游戏,经常熬夜。
Gần đây anh ấy si mê trò chơi trên mạng, thường xuyên thức khuya.
He has recently become obsessed with online games and often stays up late.
很多年轻人迷恋韩国流行音乐。
Rất nhiều thanh niên say mê âm nhạc thịnh hành của Hàn Quốc.
Many young people are obsessed with Korean pop music.
她深深地迷恋着那个帅气的男演员。
Cô ấy mê đắm nam diễn viên đẹp trai đó một cách sâu sắc.
She is deeply infatuated with that handsome actor.
我们不应该过分迷恋金钱和权力。
Chúng ta không nên quá si mê tiền bạc và quyền lực.
We should not be overly obsessed with money and power.
爷爷一生都迷恋于收集古董。
Cả đời ông nội đều say mê việc sưu tầm đồ cổ.
Grandpa was obsessed with collecting antiques all his life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây