ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
破译
pò yì
Giải mã, phá mã, dịch mã
Hán việt: phá dịch
—

Gợi nhớ

Từ "破译" (pò yì) mang nghĩa "Giải mã, phá mã, dịch mã", kết hợp bởi 破 (pò - phá): "Phá" + 译 (yì - dịch): "dịch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破). • Chữ 译: Dùng lời nói chuẩn xác (讠) để lựa chọn và chuyển đổi từng ý tứ sang ngôn ngữ khác chính là công việc biên dịch, phiên dịch (译).

Thành phần cấu tạo

破译
pò yì
Giải mã, phá mã, dịch mã
破
pò • phá
Phá
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
皮
Bộ Bì
Da, vỏ ngoài / âm đọc (bên phải)
译
yì • dịch
dịch
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
泽
Trạch (biến thể giản thể)
Âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Giải mã, phá mã, dịch mã
Ví dụ (3)
zhuānjiā专家men们jīngguò经过nǔlì努力,zhōngyú终于pòyì破译le了zhè这duàn段shénmì神秘de的mìmǎ密码。
Các chuyên gia sau nhiều nỗ lực cuối cùng đã giải mã được đoạn mật mã bí ẩn này.
After much effort, the experts finally deciphered this mysterious code.
rénlèi人类jīyīnzǔ基因组túpǔ图谱de的pòyì破译shì是kēxuéshǐ科学史shàng上de的lǐchéngbēi里程碑。
Việc giải mã bản đồ bộ gen người là cột mốc lịch sử trong ngành khoa học.
The decoding of the human genome map is a milestone in the history of science.
kǎogǔxuéjiā考古学家zhèngzài正在chángshì尝试pòyì破译shíbēi石碑shàng上de的gǔlǎo古老wénzì文字。
Các nhà khảo cổ đang cố gắng dịch nghĩa những chữ viết cổ xưa trên tấm bia đá.
Archaeologists are trying to decipher the ancient script on the stone tablet.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây