近况
—
Gợi nhớ
Từ "近况" (jìn kuàng) mang nghĩa "Tình hình gần đây, tình cảnh gần đây", kết hợp bởi 近 (jìn - cận): "gần" + 况 (kuàng - huống): "Tình huống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 近: Cầm chiếc rìu (斤) bước đi trên đường (辶) chỉ vài bước chân là tới nơi, gợi khoảng cách thật gần gũi, cận kề (近). • Chữ 况: Giữa làn nước lạnh buốt (冫), người anh cả (兄) vẫn bình tĩnh quan sát xung quanh để nắm bắt rõ tình hình, tình huống (况).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 近况
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tình hình gần đây, tình cảnh gần đây
Ví dụ (3)
很久没联系了,你能告诉我你的近况吗?
Lâu rồi không liên lạc, bạn có thể cho tôi biết tình hình gần đây của bạn thế nào không?
We haven't been in touch for a long time; can you tell me how you've been lately?
信中写了他全家人的近况。
Trong thư viết về tình hình gần đây của cả gia đình anh ấy.
The letter described how his whole family had been doing recently.
聚会上,老朋友们互相询问彼此的近况。
Tại buổi tụ họp, những người bạn cũ hỏi han lẫn nhau về tình hình gần đây của mỗi người.
At the gathering, old friends asked each other how they had been lately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây