高官厚禄
—
Gợi nhớ
Từ "高官厚禄" (gāo guān hòu lù) mang nghĩa "Cao quan hậu lộc (chức vị cao và bổng lộc nhiều)", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 官 (guān - quan): "Quan chức" + 厚 (hòu - hậu): "Dày" + 禄 (lù - lộc): "lộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 官: Dưới mái nhà công đường (宀), người đứng đầu điều hành nhiều cấp bậc thuộc hạ (㠯) chính là vị quan chức, viên chức (官). • Chữ 厚: Dưới vách núi vững chãi (厂), ánh mặt trời ấm áp (日) luôn che chở cho con cái (子) bằng tấm lòng bao dung sâu nặng, dày dặn và hậu đãi (厚). • Chữ 禄: Nhờ ơn thần linh ban phước (礻) được ghi tên vào sổ sách triều đình (录) để hưởng bổng lộc chức vụ (禄).
Thành phần cấu tạo
高官厚禄
Cao quan hậu lộc (chức vị cao và bổng lộc nhiều)
Phân tích từ 高官厚禄
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Cao quan hậu lộc (chức vị cao và bổng lộc nhiều)
Ví dụ (3)
他不受高官厚禄的诱惑,坚持回到家乡做老师。
Anh ấy không chịu sự cám dỗ của chức cao bổng lộc hậu hĩnh, vẫn quyết chí trở về quê nhà làm giáo viên.
Unmoved by the temptation of high office and handsome salaries, he insisted on returning to his hometown to be a teacher.
古代许多读书人为了追求高官厚禄而拼命读书。
Nhiều người học trò thời xưa ra sức học tập để theo đuổi chức cao bổng lộc hậu hĩnh.
Many scholars in ancient times studied desperately in pursuit of high official positions and generous emoluments.
即使面对高官厚禄,他也绝不出卖国家利益。
Cho dù đối mặt với chức cao bổng lộc dày, ông ấy cũng quyết không bán rẻ lợi ích quốc gia.
Even when offered high positions and handsome wealth, he would never betray his country's interests.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây