ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
苦闷
kǔ mèn
Sầu muộn, u uất, buồn bực
Hán việt: khổ muộn
—

Gợi nhớ

Từ "苦闷" (kǔ mèn) mang nghĩa "Sầu muộn, u uất, buồn bực", kết hợp bởi 苦 (kǔ - khổ): "Đắng" + 闷 (mèn / mēn - muộn): "buồn bực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦). • Chữ 闷: Trái tim (心) bị nhốt trong cửa (门) đóng, bức bối khó chịu, ngột ngạt 闷.

Thành phần cấu tạo

苦闷
kǔ mèn
Sầu muộn, u uất, buồn bực
苦
kǔ • khổ
Đắng
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
古
Cổ
Cổ / âm đọc (phía dưới)
闷
mèn / mēn • muộn
buồn bực
门
Bộ Môn (giản thể)
Cửa (phía ngoài)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía trong)

Định nghĩa (1)

1
tính từ / danh từ
Nghĩa:Sầu muộn, u uất, buồn bực
Ví dụ (3)
miànduì面对rénshēng人生de的mímáng迷茫,tā他nèixīn内心gǎndào感到wúbǐ无比kǔmèn苦闷。
Đối mặt với sự mơ hồ của cuộc đời, nội tâm anh ta cảm thấy vô cùng u uất buồn bực.
Faced with uncertainty in life, he felt deeply depressed and distressed inside.
tā他chángcháng常常xiàng向péngyou朋友qīngsù倾诉gōngzuò工作zhōng中de的kǔmèn苦闷。
Anh ấy thường xuyên bày tỏ giãi bày những nỗi buồn bực sầu muộn trong công việc với bạn bè.
He often pours out his frustrations at work to his friends.
xiězuò写作shì是tā她páijiě排解xīnzhōng心中kǔmèn苦闷de的yì一zhǒng种fāngshì方式。
Viết lách là một phương thức để cô ấy giải tỏa nỗi sầu muộn u uất trong lòng.
Writing is a way for her to relieve the gloom and frustration in her heart.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây