繁衍
—
Gợi nhớ
Từ "繁衍" (fán yǎn) mang nghĩa "Sinh sôi nảy nở, nhân giống", kết hợp bởi 繁 (fán - phồn): "phức tạp" + 衍 (yǎn - diễn): "trải ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 繁: Hàng trăm sợi tơ (糸) đan tết nhanh tay (敏) chồng chéo lên nhau tạo thành họa tiết vô cùng rậm rạp, phức tạp, phồn thịnh (繁). • Chữ 衍: Dòng nước dồi dào (氵) chảy lan tỏa khắp các ngả đường giao lộ (行) để mở rộng, phát triển và suy diễn ra nhiều nhánh mới (衍).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 繁衍
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Sinh sôi nảy nở, nhân giống
Ví dụ (3)
许多濒危物种因为失去栖息地而无法继续繁衍。
Rất nhiều loài sinh vật có nguy cơ tuyệt chủng do mất đi môi trường sống nên không thể tiếp tục sinh sôi nảy nở.
Many endangered species are unable to continue reproducing due to the loss of their habitats.
人类在这个蓝色星球上繁衍了数万年。
Loài nhân loại đã sinh sôi phát triển trên hành tinh xanh này suốt hàng vạn năm qua.
Humanity has multiplied and thrived on this blue planet for tens of thousands of years.
春天是许多昆虫开始繁衍后代的季节。
Mùa xuân là mùa mà nhiều loài côn trùng bắt đầu sinh sản thế hệ sau.
Spring is the season when many insects begin to breed and produce offspring.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây