敷衍
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "敷衍" (fūyǎn) mang nghĩa "qua loa", kết hợp bởi 敷 (fū - phu): "Trải ra" + 衍 (yǎn - diễn): "trải ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 敷: Tay cầm gậy nhẹ nhàng tác động (攵) để trải rộng (旉) lớp thuốc hay vật liệu đều khắp bề mặt là đắp lên, áp dụng (敷). • Chữ 衍: Dòng nước dồi dào (氵) chảy lan tỏa khắp các ngả đường giao lộ (行) để mở rộng, phát triển và suy diễn ra nhiều nhánh mới (衍).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 敷衍
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm qua loa, làm cho có lệ, chiếu lệ, tắc trách, trả lời đại khái.
Ví dụ (5)
他对工作总是敷衍了事,一点也不负责任。
Anh ta đối với công việc luôn làm qua loa cho xong chuyện, chẳng có chút trách nhiệm nào.
He always does his work in a perfunctory manner and is not responsible at all.
别拿这些话来敷衍我,我要听实话。
Đừng lấy những lời này để đối phó (chiếu lệ) với tôi, tôi muốn nghe sự thật.
Don't fob me off with those words—I want to hear the truth.
这种敷衍的态度是不能解决问题的。
Cái thái độ hời hợt qua loa này không thể giải quyết được vấn đề.
This kind of perfunctory attitude cannot solve the problem.
我看他是真心想改过,不是在敷衍你。
Tôi thấy anh ấy thực tâm muốn sửa đổi, không phải đang làm màu (chiếu lệ) với bạn đâu.
I think he truly wants to mend his ways; he's not just trying to placate you.
为了不伤害他,我只好敷衍了几句。
Để không làm tổn thương anh ấy, tôi đành phải trả lời xã giao (qua loa) vài câu.
In order not to hurt him, I could only say a few perfunctory words.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây