衍生证券
—
Gợi nhớ
Từ "衍生证券" (yǎnshēng zhèngquàn) mang nghĩa "Chứng khoán phái sinh", kết hợp bởi 衍 (yǎn - diễn): "trải ra" + 生 (shēng - sinh): "sinh" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ" + 券 (quàn - khoán): "Phiếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 衍: Dòng nước dồi dào (氵) chảy lan tỏa khắp các ngả đường giao lộ (行) để mở rộng, phát triển và suy diễn ra nhiều nhánh mới (衍). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证. • Chữ 券: Ngày xưa người ta lấy con dao (刀) cắt đôi cuộn thẻ gỗ (龹) để mỗi bên giữ một nửa làm tấm phiếu, tấm vé tin cậy (券).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chứng khoán phái sinh
Ví dụ (3)
表格里记录了衍生证券。
Trong biểu mẫu đã ghi chứng khoán phái sinh.
Derivative securities are recorded in the form.
请确认衍生证券是否正确。
Hãy xác nhận chứng khoán phái sinh có đúng không.
Please confirm whether the derivative securities are correct.
衍生证券需要单独说明。
Chứng khoán phái sinh cần được giải thích riêng.
Derivative securities require a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây