衍生
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "衍生" (yǎnshēng) mang nghĩa "phái sinh, sinh ra từ cái khác", kết hợp bởi 衍 (yǎn - diễn): "trải ra" + 生 (shēng - sinh): "sinh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 衍: Dòng nước dồi dào (氵) chảy lan tỏa khắp các ngả đường giao lộ (行) để mở rộng, phát triển và suy diễn ra nhiều nhánh mới (衍). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 衍生
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phái sinh, sinh ra từ cái khác
Ví dụ (5)
衍生产品在金融市场中扮演着重要的角色。
Các sản phẩm phái sinh đóng vai trò quan trọng trong thị trường tài chính.
Derivatives play an important role in the financial market.
这部电影衍生出了许多周边商品。
Bộ phim này đã tạo ra rất nhiều sản phẩm ăn theo (sản phẩm phái sinh).
This movie has spawned a lot of related merchandise.
环境污染衍生出了一系列的健康问题。
Ô nhiễm môi trường đã nảy sinh ra một loạt các vấn đề về sức khỏe.
Environmental pollution has given rise to a series of health problems.
这个词是由古汉语衍生而来的。
Từ này được phái sinh ra từ tiếng Hán cổ.
This word is derived from Classical Chinese.
很多流行的网络游戏都是由经典小说衍生而成的。
Rất nhiều trò chơi trực tuyến thịnh hành đều được phái sinh từ các tiểu thuyết kinh điển.
Many popular online games are derived from classic novels.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây