ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
泼辣
pō la
Đanh đá, ghê gớm; táo bạo, xông xáo
Hán việt: bát lạt
—

Gợi nhớ

Từ "泼辣" (pō la) mang nghĩa "Đanh đá, ghê gớm; táo bạo, xông xáo", kết hợp bởi 泼 (pō - bát): "văng nước" + 辣 (là - lạt): "Cay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泼: Dòng nước mát (氵) được múc ra rồi tung phát (发) lên khắp mặt sân nắng hạ chính là hành động té nước, văng nước (泼). • Chữ 辣: Bó (束) ớt chín mang vị cay nồng (辛) xộc thẳng lên đầu lưỡi tạo nên cảm giác tê nóng, cay (辣).

Thành phần cấu tạo

泼辣
pō la
Đanh đá, ghê gớm; táo bạo, xông xáo
泼
pō • bát
văng nước
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
发
Phát
Phát / âm đọc (bên phải)
辣
là • lạt
Cay
辛
Bộ Tân
Cay đắng, vất vả (bên trái)
束
Thúc
Bó, gói (phía trên bên trái) / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Đanh đá, ghê gớm; táo bạo, xông xáo
Ví dụ (3)
tā她xìnggé性格pōlà泼辣,yùdào遇到bù不gōngpíng公平de的shì事zǒng总huì会dàshēng大声zhǐchū指出lái来。
Tính cô ấy đanh đá ghê gớm, gặp phải chuyện bất bình lúc nào cũng lớn tiếng vạch trần.
She has a fiery and forthright personality and always speaks out loudly when she sees injustice.
zhè这wèi位niánqīng年轻nǚjīnglǐ女经理zuòshì做事pōlà泼辣guǒduàn果断,hěn很kuài快jiù就niǔzhuǎn扭转le了gōngsī公司de的kuīsǔn亏损júmiàn局面。
Vị nữ giám đốc trẻ này làm việc táo bạo và quyết đoán, rất nhanh đã xoay chuyển tình thế thua lỗ của công ty.
This young female manager works boldly and decisively, quickly turning around the company's losses.
tā他xǐhuan喜欢nà那zhǒng种xìnggé性格pōlà泼辣、shuōhuà说话zhíshuǎng直爽de的gūniang姑娘。
Anh ấy thích kiểu cô gái có tính cách mạnh mẽ, bộc trực và nói năng thẳng thắn.
He likes the kind of girl who has a spirited personality and speaks frankly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây