泼辣
—
Gợi nhớ
Từ "泼辣" (pō la) mang nghĩa "Đanh đá, ghê gớm; táo bạo, xông xáo", kết hợp bởi 泼 (pō - bát): "văng nước" + 辣 (là - lạt): "Cay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泼: Dòng nước mát (氵) được múc ra rồi tung phát (发) lên khắp mặt sân nắng hạ chính là hành động té nước, văng nước (泼). • Chữ 辣: Bó (束) ớt chín mang vị cay nồng (辛) xộc thẳng lên đầu lưỡi tạo nên cảm giác tê nóng, cay (辣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 泼辣
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Đanh đá, ghê gớm; táo bạo, xông xáo
Ví dụ (3)
她性格泼辣,遇到不公平的事总会大声指出来。
Tính cô ấy đanh đá ghê gớm, gặp phải chuyện bất bình lúc nào cũng lớn tiếng vạch trần.
She has a fiery and forthright personality and always speaks out loudly when she sees injustice.
这位年轻女经理做事泼辣果断,很快就扭转了公司的亏损局面。
Vị nữ giám đốc trẻ này làm việc táo bạo và quyết đoán, rất nhanh đã xoay chuyển tình thế thua lỗ của công ty.
This young female manager works boldly and decisively, quickly turning around the company's losses.
他喜欢那种性格泼辣、说话直爽的姑娘。
Anh ấy thích kiểu cô gái có tính cách mạnh mẽ, bộc trực và nói năng thẳng thắn.
He likes the kind of girl who has a spirited personality and speaks frankly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây