火辣辣
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "火辣辣" (huǒlàlà) mang nghĩa "cay nồng, bỏng rát, hừng hực", kết hợp bởi 火 (huǒ - hỏa): "Lửa" + 辣 (là - lạt): "Cay" + 辣 (là - lạt): "Cay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火). • Chữ 辣: Bó (束) ớt chín mang vị cay nồng (辛) xộc thẳng lên đầu lưỡi tạo nên cảm giác tê nóng, cay (辣). • Chữ 辣: Bó (束) ớt chín mang vị cay nồng (辛) xộc thẳng lên đầu lưỡi tạo nên cảm giác tê nóng, cay (辣).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 火辣辣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cay nồng, bỏng rát, hừng hực
Ví dụ (5)
这道四川菜辣得我嘴巴火辣辣的。
Món ăn Tứ Xuyên này cay đến mức miệng tôi cay nồng.
This Sichuan dish is so spicy that my mouth is burning.
太阳晒得我的皮肤火辣辣地疼。
Mặt trời chiếu làm da tôi đau bỏng rát.
The sun made my skin burn with pain.
听到大家的嘲笑,她的脸顿时感到火辣辣的。
Nghe thấy mọi người chế nhạo, mặt cô ấy bỗng chốc nóng rát vì xấu hổ.
Hearing everyone's mockery, her face suddenly burned with embarrassment.
他用火辣辣的目光看着心爱的女孩。
Anh ấy nhìn cô gái mình yêu bằng ánh mắt hừng hực tình cảm.
He looked at the girl he loved with burning eyes.
伤口沾到海水,疼得火辣辣的。
Vết thương chạm phải nước biển, đau rát.
When the wound came into contact with seawater, it stung with a burning pain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây