防泼水
—
Gợi nhớ
Từ "防泼水" (fángpōshuǐ) mang nghĩa "Chống thấm nước nhẹ / Trượt nước", kết hợp bởi 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 泼 (pō - bát): "văng nước" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 泼: Dòng nước mát (氵) được múc ra rồi tung phát (发) lên khắp mặt sân nắng hạ chính là hành động té nước, văng nước (泼). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 防泼水
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Chống thấm nước nhẹ / Trượt nước
Ví dụ (2)
这款冲锋衣的外层经过防泼水助剂处理。
Lớp ngoài của chiếc áo khoác gió chuyên dụng này đã được xử lý bằng chất chống thấm nước nhẹ.
The outer layer of this hardshell jacket has been treated with a durable water-repellent (DWR) agent.
防泼水面料不能完全等同于防大雨的防水面料。
Vải trượt nước không thể hoàn toàn tương đương với vải chống nước ngăn mưa lớn.
Water-repellent fabric cannot be completely equated with waterproof fabric that withstands heavy rain.
2
tính từ
Nghĩa:Chống thấm nước nhẹ / Trượt nước
Ví dụ (1)
户外运动服普遍要求具备良好的防泼水性能。
Trang phục thể thao ngoài trời phổ biến yêu cầu có tính năng trượt nước tốt.
Outdoor sportswear is generally required to have good water-repellent performance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây