ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
防泼水
fángpōshuǐ
Chống thấm nước nhẹ / Trượt nước
Hán việt: phòng bát thủy
—

Gợi nhớ

Từ "防泼水" (fángpōshuǐ) mang nghĩa "Chống thấm nước nhẹ / Trượt nước", kết hợp bởi 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 泼 (pō - bát): "văng nước" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 泼: Dòng nước mát (氵) được múc ra rồi tung phát (发) lên khắp mặt sân nắng hạ chính là hành động té nước, văng nước (泼). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水).

Thành phần cấu tạo

防泼水
fángpōshuǐ
Chống thấm nước nhẹ / Trượt nước
防
fáng • phòng
Phòng ngừa
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
方
Phương
Hướng / âm đọc (bên phải)
泼
pō • bát
văng nước
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
发
Phát
Phát / âm đọc (bên phải)
水
shuǐ • thủy
Nước
水
Bộ Thủy
Hình dòng nước chảy, nét giữa là dòng chính, hai bên là tia nước bắn

Định nghĩa (2)

1
động từ
Nghĩa:Chống thấm nước nhẹ / Trượt nước
Ví dụ (2)
zhè这kuǎn款chōngfēngyī冲锋衣de的wàicéng外层jīngguò经过fángpōshuǐ防泼水zhù助jì剂chǔlǐ处理。
Lớp ngoài của chiếc áo khoác gió chuyên dụng này đã được xử lý bằng chất chống thấm nước nhẹ.
The outer layer of this hardshell jacket has been treated with a durable water-repellent (DWR) agent.
fángpōshuǐ防泼水miànliào面料bù不néng能wánquán完全děngtóngyú等同于fáng防dàyǔ大雨de的fángshuǐ防水miànliào面料。
Vải trượt nước không thể hoàn toàn tương đương với vải chống nước ngăn mưa lớn.
Water-repellent fabric cannot be completely equated with waterproof fabric that withstands heavy rain.
2
tính từ
Nghĩa:Chống thấm nước nhẹ / Trượt nước
Ví dụ (1)
hùwài户外yùndòngfú运动服pǔbiàn普遍yāoqiú要求jùbèi具备liánghǎo良好de的fángpōshuǐ防泼水xìngnéng性能。
Trang phục thể thao ngoài trời phổ biến yêu cầu có tính năng trượt nước tốt.
Outdoor sportswear is generally required to have good water-repellent performance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây