乐不思蜀
—
Gợi nhớ
Từ "乐不思蜀" (lè bù sī Shǔ) mang nghĩa "Vui quên lối về, vui đến mức không muốn về", kết hợp bởi 乐 (lè / yuè - lạc): "vui vẻ" + 不 (bù - bất): "không" + 思 (sī - tư): "suy nghĩ" + 蜀 (shǔ - thục): "Thục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乐: Hình ảnh những sợi dây đàn căng trên khung gỗ nhạc cụ (乐) ngân lên giai điệu rộn ràng mang lại niềm vui vẻ và âm nhạc (乐). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 思: Lòng (心) suy nghĩ như ruộng (田) cày xới, trí óc hoạt động, suy nghĩ (思). • Chữ 蜀: Dưới cặp mắt to tròn như tấm lưới (罒), thân hình con sâu tằm (虫) cuộn tròn bao bọc trong kén (勹) gợi nhớ vùng đất cổ xứ Thục (蜀).
Thành phần cấu tạo
乐不思蜀
Vui quên lối về, vui đến mức không muốn về
乐
乐
Giản thể từ 樂
Hình nhạc cụ bằng gỗ có dây (phồn thể)
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
思
田
Bộ Điền
Ruộng (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)
蜀
罒
Bộ Võng (trên)
Tấm lưới, bao vây (phía trên)
勹
Bộ Bao
Bao bọc, ôm lấy (bao góc trên phải)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ (bên trong)
Phân tích từ 乐不思蜀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:Vui quên lối về, vui đến mức không muốn về
Ví dụ (3)
孩子们在游乐园里玩得乐不思蜀,根本不想回家。
Trẻ con chơi đùa ở công viên giải trí vui đến nỗi quên cả lối về, chẳng muốn về nhà chút nào.
The children had such a great time at the amusement park that they didn't want to go home at all.
这里的风景太美了,真让人乐不思蜀。
Phong cảnh nơi đây đẹp quá, thật khiến người ta vui quên cả đường về.
The scenery here is so beautiful that it makes one forget all about going home.
他在国外旅游玩得乐不思蜀,已经推迟了两次回国机票。
Anh ta đi du lịch nước ngoài vui đến nỗi quên cả lối về, đã hoãn vé máy bay về nước tận hai lần.
He is indulging himself so much traveling abroad that he has already postponed his return flight twice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây