心潮澎湃
—
Gợi nhớ
Từ "心潮澎湃" (xīn cháo péng pài) mang nghĩa "Cõi lòng như sóng cuộn, vô cùng xúc động", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 潮 (cháo - triều): "thủy triều" + 澎 + 湃. Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 潮: Nước biển (氵) cứ đều đặn dâng lên vào mỗi buổi sớm mai (朝) tạo thành con nước thủy triều và trào lưu xu hướng (潮).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 心潮澎湃
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Cõi lòng như sóng cuộn, vô cùng xúc động
Ví dụ (3)
站在国旗下,听到国歌奏响,我禁不住心潮澎湃。
Đứng dưới lá quốc kỳ, nghe nhạc quốc ca vang lên, tôi không kìm được cõi lòng dâng trào xúc động.
Standing under the national flag and hearing the national anthem play, I couldn't help feeling a surge of emotion.
读完这部英雄史诗,读者无不心潮澎湃。
Đọc xong tập sử thi anh hùng này, người đọc không ai là không dâng trào cảm xúc mãnh liệt.
After finishing this heroic epic, every reader is filled with surging emotions.
时隔多年重新回到母校,老校长心潮澎湃。
Sau nhiều năm cách biệt mới quay trở lại trường cũ, vị hiệu trưởng già lòng dạ bồi hồi cảm khái khôn nguôi.
Returning to his alma mater after many years, the old principal was overwhelmed with emotion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây