飘忽
—
Gợi nhớ
Từ "飘忽" (piāo hū) mang nghĩa "Phiêu hốt, thoắt ẩn thoắt hiện, chập chờn, trôi nổi", kết hợp bởi 飘 (piāo - phiêu): "trôi nổi" + 忽 (hū - hốt): "lơ là". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 飘: Tấm phiếu mỏng (票) gặp cơn gió lớn (风) liền tung cánh bay lơ lửng giữa bầu trời, trôi nổi, bay bổng (飘). • Chữ 忽: Khi trái tim (心) tự nhủ đừng (勿) để ý đến chuyện nhỏ nhặt khiến ta vô tình quên bẵng đi mất, đó là sự lơ là, bỗng nhiên (忽).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 飘忽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Phiêu hốt, thoắt ẩn thoắt hiện, chập chờn, trôi nổi
Ví dụ (3)
他的行踪飘忽不定,谁也找不到他。
Tung tích của anh ta thoắt ẩn thoắt hiện không cố định, không ai có thể tìm được anh ta.
His whereabouts are unpredictable, and no one can find him.
远处的灯光在夜雾中显得有些飘忽。
Ánh đèn ở phía xa có vẻ hơi chập chờn trong màn sương đêm.
The distant lights looked somewhat flickering in the night fog.
这是一个充满神秘感的飘忽旋律。
Đây là một giai điệu phiêu hốt đầy cảm giác bí ẩn.
This is an elusive melody full of mystery.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây