ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
飘忽
piāo hū
Phiêu hốt, thoắt ẩn thoắt hiện, chập chờn, trôi nổi
Hán việt: phiêu hốt
—

Gợi nhớ

Từ "飘忽" (piāo hū) mang nghĩa "Phiêu hốt, thoắt ẩn thoắt hiện, chập chờn, trôi nổi", kết hợp bởi 飘 (piāo - phiêu): "trôi nổi" + 忽 (hū - hốt): "lơ là". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 飘: Tấm phiếu mỏng (票) gặp cơn gió lớn (风) liền tung cánh bay lơ lửng giữa bầu trời, trôi nổi, bay bổng (飘). • Chữ 忽: Khi trái tim (心) tự nhủ đừng (勿) để ý đến chuyện nhỏ nhặt khiến ta vô tình quên bẵng đi mất, đó là sự lơ là, bỗng nhiên (忽).

Thành phần cấu tạo

飘忽
piāo hū
Phiêu hốt, thoắt ẩn thoắt hiện, chập chờn, trôi nổi
飘
piāo • phiêu
trôi nổi
票
Phiêu
Phiêu / âm đọc (bên trái)
风
Bộ Phong (giản thể)
Cơn gió (bên phải)
忽
hū • hốt
lơ là
勿
Vật
Đừng (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Phiêu hốt, thoắt ẩn thoắt hiện, chập chờn, trôi nổi
Ví dụ (3)
tā他de的xíngzōngpiāohū行踪飘忽bú不dìng定,shéi谁yě也zhǎo找bú不dào到tā他。
Tung tích của anh ta thoắt ẩn thoắt hiện không cố định, không ai có thể tìm được anh ta.
His whereabouts are unpredictable, and no one can find him.
yuǎnchù远处de的dēngguāng灯光zài在yèwù夜雾zhōng中xiǎnde显得yǒuxiē有些piāohū飘忽。
Ánh đèn ở phía xa có vẻ hơi chập chờn trong màn sương đêm.
The distant lights looked somewhat flickering in the night fog.
zhè这shì是yí一gè个chōngmǎn充满shénmìgǎn神秘感de的piāohū飘忽xuánlǜ旋律。
Đây là một giai điệu phiêu hốt đầy cảm giác bí ẩn.
This is an elusive melody full of mystery.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây