飘飘然
—
Gợi nhớ
Từ "飘飘然" (piāo piāo rán) mang nghĩa "Lâng lâng, tự mãn", kết hợp bởi 飘 (piāo - phiêu): "trôi nổi" + 飘 (piāo - phiêu): "trôi nổi" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 飘: Tấm phiếu mỏng (票) gặp cơn gió lớn (风) liền tung cánh bay lơ lửng giữa bầu trời, trôi nổi, bay bổng (飘). • Chữ 飘: Tấm phiếu mỏng (票) gặp cơn gió lớn (风) liền tung cánh bay lơ lửng giữa bầu trời, trôi nổi, bay bổng (飘). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Lâng lâng, tự mãn
Ví dụ (3)
几杯酒下肚,他感到有些飘飘然了。
Vài ly rượu vào bụng, anh ấy cảm thấy hơi lâng lâng.
After a few glasses of wine, he started feeling a bit lightheaded.
听到大家的赞美,他不禁有些飘飘然起来。
Nghe thấy lời khen ngợi của mọi người, anh ta không khỏi có chút tự mãn.
Hearing everyone's praise, he couldn't help feeling somewhat smug and carried away.
走在云雾缭绕的山路上,让人有种飘飘然的感觉。
Đi trên con đường núi mây mù bao phủ khiến người ta có cảm giác bay bổng.
Walking on a mountain path wreathed in mist gives one a sensation of floating on air.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây