盛宴
—
Gợi nhớ
Từ "盛宴" (shèng yàn) mang nghĩa "Yến tiệc lớn, bữa tiệc thịnh soạn", kết hợp bởi 盛 (shèng / chéng - thịnh): "thịnh vượng" + 宴 (yàn - yến): "yến tiệc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盛: Mọi thành tựu tốt đẹp (成) được bày đầy ắp trong chiếc bát đĩa lớn (皿) thể hiện cảnh sung túc, thịnh vượng và chứa đựng đầy tràn (盛). • Chữ 宴: Dưới mái nhà lớn (宀), mọi người cùng ngồi nghỉ ngơi yên ổn dưới ánh nắng ấm (妟) để thưởng thức bữa yến tiệc sum vầy (宴).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 盛宴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Yến tiệc lớn, bữa tiệc thịnh soạn
Ví dụ (3)
酒店为贵宾们准备了一场豪华的晚间盛宴。
Khách sạn đã chuẩn bị một bữa tiệc tối sang trọng và thịnh soạn cho các quý khách.
The hotel prepared a lavish evening feast for the VIPs.
这场音乐会是一场给所有乐迷的视听盛宴。
Buổi hòa nhạc này quả thực là một bữa tiệc thị giác và thính giác dành cho tất cả những người yêu âm nhạc.
This concert is an audiovisual feast for all music fans.
读书节为读者们提供了一场文化盛宴。
Lễ hội đọc sách đã mang đến cho người đọc một bữa tiệc văn hóa thịnh soạn.
The book festival offered readers a cultural feast.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây