ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
盛宴
shèng yàn
Yến tiệc lớn, bữa tiệc thịnh soạn
Hán việt: thịnh yến
—

Gợi nhớ

Từ "盛宴" (shèng yàn) mang nghĩa "Yến tiệc lớn, bữa tiệc thịnh soạn", kết hợp bởi 盛 (shèng / chéng - thịnh): "thịnh vượng" + 宴 (yàn - yến): "yến tiệc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盛: Mọi thành tựu tốt đẹp (成) được bày đầy ắp trong chiếc bát đĩa lớn (皿) thể hiện cảnh sung túc, thịnh vượng và chứa đựng đầy tràn (盛). • Chữ 宴: Dưới mái nhà lớn (宀), mọi người cùng ngồi nghỉ ngơi yên ổn dưới ánh nắng ấm (妟) để thưởng thức bữa yến tiệc sum vầy (宴).

Thành phần cấu tạo

盛宴
shèng yàn
Yến tiệc lớn, bữa tiệc thịnh soạn
盛
shèng / chéng • thịnh
thịnh vượng
成
Thành
Thành / âm đọc (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ đựng (phía dưới)
宴
yàn • yến
yến tiệc
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
妟
Chữ Yến
Yên ổn, nghỉ ngơi (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Yến tiệc lớn, bữa tiệc thịnh soạn
Ví dụ (3)
jiǔdiàn酒店wèi为guìbīn贵宾men们zhǔnbèi准备le了yì一chǎng场háohuá豪华de的wǎnjiān晚间shèngyàn盛宴。
Khách sạn đã chuẩn bị một bữa tiệc tối sang trọng và thịnh soạn cho các quý khách.
The hotel prepared a lavish evening feast for the VIPs.
zhè这chǎng场yīnyuèhuì音乐会shì是yì一chǎng场gěi给suǒyǒu所有yuèmí乐迷de的shìtīng视听shèngyàn盛宴。
Buổi hòa nhạc này quả thực là một bữa tiệc thị giác và thính giác dành cho tất cả những người yêu âm nhạc.
This concert is an audiovisual feast for all music fans.
dúshūjié读书节wèi为dúzhě读者men们tígōng提供le了yì一chǎng场wénhuà文化shèngyàn盛宴。
Lễ hội đọc sách đã mang đến cho người đọc một bữa tiệc văn hóa thịnh soạn.
The book festival offered readers a cultural feast.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây