甚而
—
Gợi nhớ
Từ "甚而" (shèn ér) mang nghĩa "Thậm chí, ngay cả", kết hợp bởi 甚 (shèn - thậm): "rất" + 而 (ér - nhi): "Mà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 甚: Được thưởng thức vị ngọt ngào (甘) lại thêm người tâm đầu ý hợp sánh đôi (匹) bên cạnh thì niềm vui sướng ấy thật rất mực, cực kỳ sâu sắc (甚). • Chữ 而: Hình ảnh bộ râu dài mềm mại rủ xuống dưới cằm được mượn làm hư từ nối kết hai vế câu với nghĩa là mà, và (而).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 甚而
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:Thậm chí, ngay cả
Ví dụ (3)
他不仅不承认错误,甚而倒打一耙,指责起别人来。
Anh ta chẳng những không nhận lỗi, thậm chí còn đổ ngược lỗi lầm, quay sang trách móc người khác.
Not only did he refuse to admit his mistake, he even turned the tables and started blaming others.
许多人对此表示怀疑,甚而公开表示反对。
Rất nhiều người tỏ ra nghi ngờ về điều này, thậm chí là công khai phản đối.
Many people expressed doubts about this, and some even openly opposed it.
这种植物能适应恶劣的环境,甚而在沙漠中也能存活。
Loại thực vật này có thể thích nghi với môi trường khắc nghiệt, thậm chí còn có thể sống sót ở trong sa mạc.
This plant can adapt to harsh environments and even survive in the desert.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây