不言而喻
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "不言而喻" (bùyán'éryù) mang nghĩa "không nói cũng hiểu, hiển nhiên", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 言 (yán - ngôn): "Nói" + 而 (ér - nhi): "Mà" + 喻 (yù - dụ): "ví dụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言). • Chữ 而: Hình ảnh bộ râu dài mềm mại rủ xuống dưới cằm được mượn làm hư từ nối kết hai vế câu với nghĩa là mà, và (而). • Chữ 喻: Dùng lời nói từ miệng (口) truyền đạt (俞) ý tứ sâu xa bằng một hình ảnh gần gũi dễ hiểu gọi là ví dụ, ẩn dụ, hiểu rõ (喻).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 不言而喻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:không nói cũng hiểu, quá rõ ràng, hiển nhiên, không cần nói cũng biết.
Ví dụ (5)
健康的重要性是不言而喻的。
Tầm quan trọng của sức khỏe là điều không cần nói cũng biết (hiển nhiên).
The importance of health is self-evident.
他们两个人的关系不言而喻。
Mối quan hệ của hai người bọn họ không nói cũng hiểu (rất rõ ràng).
The relationship between the two of them is self-evident.
这次胜利对我们球队的意义不言而喻。
Ý nghĩa của chiến thắng lần này đối với đội bóng chúng tôi là điều hiển nhiên.
The significance of this victory for our team is self-evident.
父母对子女的爱是不言而喻的。
Tình yêu của cha mẹ dành cho con cái là điều không cần bàn cãi.
Parents' love for their children goes without saying.
团结就是力量,这个道理不言而喻。
Đoàn kết là sức mạnh, đạo lý này ai cũng hiểu (hiển nhiên).
There is strength in unity—this truth is self-evident.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây