ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
赠言
zèng yán
Lời khuyên, lời chúc (khi từ biệt)
Hán việt: tặng ngôn
—

Gợi nhớ

Từ "赠言" (zèng yán) mang nghĩa "Lời khuyên, lời chúc (khi từ biệt)", kết hợp bởi 赠 (zèng - tặng): "tặng" + 言 (yán - ngôn): "Nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赠: Mang những vật phẩm quý giá (贝) đã từng (曾) trân trọng cất giữ trao tận tay người tri kỷ, thể hiện tấm lòng biếu tặng, trao tặng (赠). • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言).

Thành phần cấu tạo

赠言
zèng yán
Lời khuyên, lời chúc (khi từ biệt)
赠
zèng • tặng
tặng
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
曾
Tằng
Từng / âm đọc (bên phải)
言
yán • ngôn
Nói
言
Bộ Ngôn
Hình lưỡi và sóng âm phát ra từ miệng

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Lời khuyên, lời chúc (khi từ biệt)
Ví dụ (3)
bìyè毕业jìniàncè纪念册shàng上xiě写mǎn满le了lǎoshī老师hé和tóngxué同学men们de的zèngyán赠言。
Lưu bút tốt nghiệp viết đầy những lời chúc của thầy cô và bạn bè.
The graduation yearbook is filled with parting words from teachers and classmates.
línxíng临行qián前,yéye爷爷gěi给tā他de的zèngyán赠言shì是“jiǎotàshídì脚踏实地”。
Trước lúc lên đường, lời dặn dò của ông nội dành cho anh ấy là "chân giẫm đất thực" (hãy làm việc thực tế, vững vàng).
Before his departure, his grandfather's parting advice to him was to "keep your feet on the ground."
zhè这piān篇shēnqiè深切de的zèngyán赠言biǎodá表达le了tā她duì对péngyou朋友zhēn真zhì挚de的yǒuqíng友情。
Lời dặn dò sâu sắc này đã thể hiện tình cảm chân thành của cô ấy dành cho bạn mình.
This heartfelt inscription expressed her sincere friendship for her friend.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây