眼睁睁
—
Gợi nhớ
Từ "眼睁睁" (yǎn zhēng zhēng) mang nghĩa "Trơ mắt nhìn (nhìn một cách bất lực)", kết hợp bởi 眼 (yǎn - nhãn): "Mắt" + 睁 (zhēng - tranh): "mở mắt" + 睁 (zhēng - tranh): "mở mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 眼: Đôi con ngươi (目) dừng lại (艮) để ngắm nhìn thế giới xung quanh một cách rõ ràng chính là đôi mắt (眼). • Chữ 睁: Đôi mắt (目) cố gắng đấu tranh (争) với cơn buồn ngủ để mở to nhìn rõ mọi vật (睁). • Chữ 睁: Đôi mắt (目) cố gắng đấu tranh (争) với cơn buồn ngủ để mở to nhìn rõ mọi vật (睁).
Thành phần cấu tạo
眼睁睁
Trơ mắt nhìn (nhìn một cách bất lực)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:Trơ mắt nhìn (nhìn một cách bất lực)
Ví dụ (3)
他眼睁睁地看着小偷抢走了女士的手提包。
Anh ta trơ mắt nhìn tên trộm giật mất chiếc túi xách của người phụ nữ.
He watched helplessly as the thief snatched the lady's handbag.
我们不能眼睁睁地看着这个好机会溜走。
Chúng ta không thể trơ mắt nhìn cơ hội tốt này tuột mất.
We can't just stand by and watch this great opportunity slip away.
洪水泥沙俱下,村民们眼睁睁看着房屋被冲毁。
Lũ bùn tràn xuống, dân làng bất lực đứng nhìn nhà cửa bị cuốn trôi.
As the floodwaters swept down carrying mud and sand, the villagers watched helplessly as their houses were washed away.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây