祸源
—
Gợi nhớ
Từ "祸源" (huò yuán) mang nghĩa "Nguồn tai họa", kết hợp bởi 祸 (huò - họa): "Tai họa" + 源 (yuán - nguyên): "nguồn gốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 祸: Trước bàn thờ thần linh (礻) mà cái miệng (呙) lại buông lời bất kính thì rất dễ rước lấy rủi ro, tai họa (祸). • Chữ 源: Dòng nước (氵) mát lành tuôn chảy ra từ vách đá đầu nguồn trên thảo nguyên (原) chính là nguồn gốc, cội nguồn (源).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 祸源
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nguồn tai họa
Ví dụ (3)
贪婪往往是许多人痛苦的祸源。
Lòng tham thường là nguồn tai họa gây đau khổ cho nhiều người.
Greed is often the root of suffering for many people.
必须彻底铲除这个潜伏的灾难祸源。
Phải triệt tiêu hoàn toàn mầm tai họa đang ẩn nấp này.
This hidden source of disaster must be completely eradicated.
战争是无数家庭流离失所的祸源。
Chiến tranh chính là căn nguyên tai họa khiến vô số gia đình phải ly tán.
War is the root cause of countless families being displaced.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây