ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
祸源
huò yuán
Nguồn tai họa
Hán việt: họa nguyên
—

Gợi nhớ

Từ "祸源" (huò yuán) mang nghĩa "Nguồn tai họa", kết hợp bởi 祸 (huò - họa): "Tai họa" + 源 (yuán - nguyên): "nguồn gốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 祸: Trước bàn thờ thần linh (礻) mà cái miệng (呙) lại buông lời bất kính thì rất dễ rước lấy rủi ro, tai họa (祸). • Chữ 源: Dòng nước (氵) mát lành tuôn chảy ra từ vách đá đầu nguồn trên thảo nguyên (原) chính là nguồn gốc, cội nguồn (源).

Thành phần cấu tạo

祸源
huò yuán
Nguồn tai họa
祸
huò • họa
Tai họa
礻
Bộ Thị (đứng)
Thần linh, lễ nghi, phúc lộc (bên trái)
呙
Chữ Qua
Miệng nói, âm đọc (bên phải)
源
yuán • nguyên
nguồn gốc
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
原
Chữ Nguyên
ban đầu, gốc / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Nguồn tai họa
Ví dụ (3)
tānlán贪婪wǎngwǎng往往shì是xǔduō许多rén人tòngkǔ痛苦de的huò祸yuán源。
Lòng tham thường là nguồn tai họa gây đau khổ cho nhiều người.
Greed is often the root of suffering for many people.
bìxū必须chèdǐ彻底chǎnchú铲除zhè这gè个qiánfú潜伏de的zāinàn灾难huò祸yuán源。
Phải triệt tiêu hoàn toàn mầm tai họa đang ẩn nấp này.
This hidden source of disaster must be completely eradicated.
zhànzhēng战争shì是wúshù无数jiātíng家庭liúlíshīsuǒ流离失所de的huò祸yuán源。
Chiến tranh chính là căn nguyên tai họa khiến vô số gia đình phải ly tán.
War is the root cause of countless families being displaced.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây