惹祸
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "惹祸" (rěhuò) mang nghĩa "gây họa", kết hợp bởi 惹 (rě - nhã): "gây ra" + 祸 (huò - họa): "Tai họa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惹: Vẻ ngoài dịu dàng như cỏ non (若) lại chạm thẳng vào trái tim (心), dễ dàng thu hút ánh nhìn hoặc gây ra phiền toái (惹). • Chữ 祸: Trước bàn thờ thần linh (礻) mà cái miệng (呙) lại buông lời bất kính thì rất dễ rước lấy rủi ro, tai họa (祸).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 惹祸
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gây họa, gây rắc rối, chuốc họa, rước họa.
Ví dụ (5)
他小时候很淘气,经常在外面惹祸。
Hồi nhỏ nó rất nghịch ngợm, thường xuyên gây họa ở bên ngoài.
He was very naughty as a child and often got into trouble outside.
这就是你贪图便宜惹的祸。
Đây chính là cái họa do thói tham rẻ của bạn gây ra đấy.
This is the trouble you caused by trying to get something on the cheap.
喝酒驾车很容易惹祸。
Uống rượu lái xe rất dễ gây ra tai họa.
Drunk driving can easily lead to trouble.
少说话,多做事,免得惹祸上身。
Nói ít làm nhiều để tránh rước họa vào thân.
Talk less and do more, so you don't get yourself into trouble.
都怪我这张嘴,又不小心惹祸了。
Đều tại cái miệng này của tôi, lại vô ý gây họa rồi.
It's all my big mouth's fault—I got myself into trouble again without meaning to.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây