招惹
—
Gợi nhớ
Từ "招惹" (zhāo rě) mang nghĩa "trêu chọc, chọc ghẹo, gây sự", kết hợp bởi 招 (zhāo - chiêu): "Mời gọi" + 惹 (rě - nhã): "gây ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 招: Đưa bàn tay (扌) vẫy gọi kết hợp lời triệu tập (召) nhân tài khắp nơi tụ hội về gọi là vẫy gọi, chiêu mộ (招). • Chữ 惹: Vẻ ngoài dịu dàng như cỏ non (若) lại chạm thẳng vào trái tim (心), dễ dàng thu hút ánh nhìn hoặc gây ra phiền toái (惹).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 招惹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:trêu chọc, chọc ghẹo, gây sự
Ví dụ (3)
他脾气暴躁,你最好别去招惹他。
Tính khí anh ta nóng nảy, bạn tốt nhất đừng đến chọc giận anh ta.
He has a hot temper, so you'd better not provoke him.
妹妹是个老实孩子,在学校里从来不招惹是非。
Em gái là một đứa trẻ ngoan hiền, ở trường chưa bao giờ gây sự chuốc lấy rắc rối.
My younger sister is a well-behaved child and never stirs up trouble at school.
谁知道不小心碰了这只马蜂窝,招惹了一身麻烦。
Ai ngờ vô ý đụng phải tổ ong vò vẽ này, tự chuốc lấy một thân đầy rắc rối.
Who knew that accidentally poking this hornet's nest would bring so much trouble upon myself.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây