绝招
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "绝招" (juézhāo) mang nghĩa "tuyệt chiêu, chiêu cuối", kết hợp bởi 绝 (jué - tuyệt): "cắt đứt" + 招 (zhāo - chiêu): "Mời gọi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绝: Sợi dây tơ (纟) đang căng bỗng phai sắc đổi màu (色) rồi đứt phựt làm đôi, biểu thị sự chấm dứt, cắt đứt, tuyệt đối (绝). • Chữ 招: Đưa bàn tay (扌) vẫy gọi kết hợp lời triệu tập (召) nhân tài khắp nơi tụ hội về gọi là vẫy gọi, chiêu mộ (招).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 绝招
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tuyệt chiêu, chiêu cuối
Ví dụ (5)
这是他的绝招。
Đây là tuyệt chiêu của anh ấy.
This is his trump card.
不到最后关头,他不会使出绝招。
Chưa đến thời khắc cuối cùng, anh ấy sẽ không tung ra đòn tuyệt chiêu.
He won't use his trump card until the very last moment.
她为了赢得比赛,练就了一项绝招。
Để giành chiến thắng trong cuộc thi, cô ấy đã rèn luyện được một tuyệt chiêu tối thượng.
To win the competition, she developed a winning move.
每个人在职场中都应该有自己的绝招。
Mỗi người ở chốn công sở đều nên có tuyệt chiêu của riêng mình.
Everyone in the workplace should have their own secret weapon.
遇到困难时,耐心是解决问题的绝招。
Khi gặp khó khăn, kiên nhẫn chính là tuyệt chiêu để giải quyết vấn đề.
When facing difficulties, patience is the key to solving problems.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây