天灾人祸
—
Gợi nhớ
Từ "天灾人祸" (tiān zāi rén huò) mang nghĩa "Thảm họa tự nhiên và nhân tạo", kết hợp bởi 天 (tiān - thiên): "ngày" + 灾 (zāi - tai): "thảm họa" + 人 (rén - nhân): "người" + 祸 (huò - họa): "Tai họa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 灾: Khi ngọn lửa dữ (火) bùng cháy ngay dưới mái nhà (宀), đó là lúc tai ương và thảm họa ập đến (灾). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 祸: Trước bàn thờ thần linh (礻) mà cái miệng (呙) lại buông lời bất kính thì rất dễ rước lấy rủi ro, tai họa (祸).
Thành phần cấu tạo
天灾人祸
Thảm họa tự nhiên và nhân tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ/Thành ngữ
Nghĩa:Thảm họa tự nhiên và nhân tạo
Ví dụ (3)
战争和地震都是可怕的天灾人祸。
Chiến tranh và động đất đều là những thiên tai nhân họa đáng sợ.
Wars and earthquakes are both terrible natural and man-made disasters.
面对天灾人祸,我们要保持团结和坚强。
Đối mặt với thiên tai nhân họa, chúng ta cần phải giữ vững sự đoàn kết và kiên cường.
In the face of natural calamities and man-made misfortunes, we must remain united and strong.
历史上有许多国家因为天灾人祸而衰落。
Trong lịch sử có rất nhiều quốc gia bị suy vong do thiên tai nhân họa.
Many countries in history declined due to natural and man-made disasters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây