人祸
—
Gợi nhớ
Từ "人祸" (rénhuò) mang nghĩa "Thảm họa do con người tạo ra", kết hợp bởi 人 (rén - nhân): "người" + 祸 (huò - họa): "Tai họa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 祸: Trước bàn thờ thần linh (礻) mà cái miệng (呙) lại buông lời bất kính thì rất dễ rước lấy rủi ro, tai họa (祸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 人祸
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thảm họa do con người tạo ra
Ví dụ (3)
这次火灾不是天灾,而是人为疏忽造成的人祸。
Vụ hỏa hoạn này không phải thiên tai, mà là tai họa do con người gây ra do sự cẩu thả.
This fire was not a natural disaster, but a man-made catastrophe caused by human negligence.
战争是人类历史上最大的人祸。
Chiến tranh là tai họa lớn nhất do con người gây ra trong lịch sử nhân loại.
War is the greatest man-made disaster in human history.
我们应该吸取教训,避免此类人祸再次发生。
Chúng ta nên rút ra bài học để tránh những tai họa tương tự do con người gây ra tái diễn.
We should learn our lesson and prevent such man-made disasters from happening again.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây