灾祸
—
Gợi nhớ
Từ "灾祸" (zāihuò) mang nghĩa "tai họa / thảm họa", kết hợp bởi 灾 (zāi - tai): "thảm họa" + 祸 (huò - họa): "Tai họa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灾: Khi ngọn lửa dữ (火) bùng cháy ngay dưới mái nhà (宀), đó là lúc tai ương và thảm họa ập đến (灾). • Chữ 祸: Trước bàn thờ thần linh (礻) mà cái miệng (呙) lại buông lời bất kính thì rất dễ rước lấy rủi ro, tai họa (祸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 灾祸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tai họa / thảm họa
Ví dụ (3)
战争是人类历史上最大的灾祸之一。
Chiến tranh là một trong những tai họa lớn nhất trong lịch sử nhân loại.
War is one of the greatest disasters in human history.
突然发生的地震给这个小镇带来了巨大的灾祸。
Trận động đất xảy ra đột ngột đã mang lại tai họa to lớn cho thị trấn này.
The sudden earthquake brought a huge disaster to this small town.
预防工作做得好,可以减少很多不必要的灾祸。
Làm tốt công tác phòng ngừa có thể giảm bớt nhiều tai họa không đáng có.
Doing a good job in prevention can reduce many unnecessary disasters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây