祸害
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "祸害" (huòhài) mang nghĩa "tai họa, gây hại, thứ gây tai hại", kết hợp bởi 祸 (huò - họa): "Tai họa" + 害 (hài - hại): "làm hại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 祸: Trước bàn thờ thần linh (礻) mà cái miệng (呙) lại buông lời bất kính thì rất dễ rước lấy rủi ro, tai họa (祸). • Chữ 害: Dưới mái nhà (宀) đang yên ấm mà có kẻ cầm cành gậy (丰) buông lời cay độc từ cái miệng (口) thì ắt sẽ gây ra tai họa, làm hại người khác (害).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 祸害
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:tai họa, gây hại, thứ gây tai hại
Ví dụ (5)
这个人简直就是社会的祸害。
Người này quả thực chính là mối tai họa của xã hội.
This person is simply a menace to society.
老鼠经常祸害庄稼。
Chuột thường xuyên gây hại cho mùa màng.
Rats often damage crops.
你别再祸害这些好东西了。
Bạn đừng có phá hoại những món đồ tốt này nữa.
Stop ruining these good things.
战争给人类带来了巨大的祸害。
Chiến tranh đã mang lại tai họa to lớn cho nhân loại.
War has brought enormous suffering to humanity.
留下这个祸害,迟早会出问题。
Giữ lại mầm tai hoạ này, sớm muộn gì cũng sẽ xảy ra chuyện.
If this hidden danger is left unresolved, problems will arise sooner or later.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây