祸福
—
Gợi nhớ
Từ "祸福" (huò fú) mang nghĩa "họa phúc (họa và phúc)", kết hợp bởi 祸 (huò - họa): "Tai họa" + 福 (fú - phúc): "hạnh phúc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 祸: Trước bàn thờ thần linh (礻) mà cái miệng (呙) lại buông lời bất kính thì rất dễ rước lấy rủi ro, tai họa (祸). • Chữ 福: Được thần linh (礻) ban phước cho một mái ấm no đủ trọn vẹn (畐) chính là niềm may mắn và hạnh phúc, phúc lành (福).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 祸福
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:họa phúc (họa và phúc)
Ví dụ (3)
人生的祸福常常是难以预料的。
Họa phúc của cuộc đời thường rất khó lường trước.
Good and bad fortune in life are often unpredictable.
无论祸福,我们都应该共同面对。
Dù họa hay phúc, chúng ta đều nên cùng nhau đối mặt.
For better or for worse, we should face everything together.
祸福相依,坏事有时也会变成好事。
Họa phúc khôn lường (nương tựa vào nhau), chuyện xấu đôi khi cũng có thể biến thành chuyện tốt.
Good and bad fortune are intertwined; a bad thing can sometimes turn into a blessing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây