福利假
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "福利假" (fúlijià) mang nghĩa "Nghỉ phép phúc lợi", kết hợp bởi 福 (fú - phúc): "hạnh phúc" + 利 (lì - lợi): "lợi ích" + 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 福: Được thần linh (礻) ban phước cho một mái ấm no đủ trọn vẹn (畐) chính là niềm may mắn và hạnh phúc, phúc lành (福). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利). • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 福利假
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nghỉ phép phúc lợi
Ví dụ (5)
我们公司每年有三天的福利假。
Công ty chúng tôi mỗi năm có ba ngày nghỉ phép phúc lợi.
Our company provides three days of welfare leave each year.
新员工也能享受福利假制度吗?
Nhân viên mới cũng có thể được hưởng chế độ nghỉ phép phúc lợi không?
Are new employees also eligible for the welfare leave policy?
我打算用福利假和家人一起去旅游。
Tôi dự định dùng ngày nghỉ phép phúc lợi để đi du lịch cùng gia đình.
I plan to use my welfare leave to travel with my family.
今年没用完的福利假不能累积到明年。
Ngày nghỉ phép phúc lợi chưa dùng hết trong năm nay không thể cộng dồn sang năm sau.
Any unused welfare leave from this year cannot be carried over to next year.
除了年假,我们还有生日等福利假。
Ngoài phép năm, chúng tôi còn có các ngày nghỉ phép phúc lợi như nghỉ sinh nhật.
Besides annual leave, we also have welfare leave such as birthday leave.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây