幸灾乐祸
—
Gợi nhớ
Từ "幸灾乐祸" (xìng zāi lè huò) mang nghĩa "hả hê", kết hợp bởi 幸 (xìng - hạnh): "may mắn" + 灾 (zāi - tai): "thảm họa" + 乐 (lè / yuè - lạc): "vui vẻ" + 祸 (huò - họa): "Tai họa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 幸: Trên mảnh đất lành (土) tránh được mọi điều cay đắng (𢆉) giúp con người đón nhận niềm may mắn và hạnh phúc (幸). • Chữ 灾: Khi ngọn lửa dữ (火) bùng cháy ngay dưới mái nhà (宀), đó là lúc tai ương và thảm họa ập đến (灾). • Chữ 乐: Hình ảnh những sợi dây đàn căng trên khung gỗ nhạc cụ (乐) ngân lên giai điệu rộn ràng mang lại niềm vui vẻ và âm nhạc (乐). • Chữ 祸: Trước bàn thờ thần linh (礻) mà cái miệng (呙) lại buông lời bất kính thì rất dễ rước lấy rủi ro, tai họa (祸).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:hả hê
Ví dụ (3)
看到竞争对手倒闭,他不但不感到同情,反而幸灾乐祸。
Thấy đối thủ cạnh tranh phá sản, anh ta chẳng những không đồng cảm mà ngược lại còn hả hê.
Seeing his competitor go bankrupt, he not only felt no sympathy, but gloated over their misfortune instead.
我们不应该对别人的不幸抱有幸灾乐祸的态度。
Chúng ta không nên có thái độ hả hê trước sự bất hạnh của người khác.
We should not take a gloating attitude toward other people's misfortunes.
他那幸灾乐祸的笑脸让人感到非常厌恶。
Khuôn mặt cười hả hê của anh ta khiến người ta vô cùng chán ghét.
His gloating smile made people feel utterly disgusted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây