大吉大利
—
Gợi nhớ
Từ "大吉大利" (dà jí dà lì) mang nghĩa "đại cát đại lợi, gặp nhiều may mắn", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 吉 (jí - cát): "May mắn" + 大 (dà - đại): "to" + 利 (lì - lợi): "lợi ích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 吉: Bậc kẻ sĩ hiền tài (士) mở miệng nói ra (口) những lời chúc tốt đẹp mang lại điều lành và sự may mắn, cát tường (吉). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 大吉大利
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:đại cát đại lợi, gặp nhiều may mắn
Ví dụ (3)
逢年过节,人们常用“大吉大利”来祝福亲友。
Mỗi dịp lễ tết, người ta thường dùng câu "đại cát đại lợi" để chúc mừng người thân bạn bè.
During holidays and festivals, people often use "great luck and great profit" to bless their relatives and friends.
祝你的新公司开张大吉大利,财源广进!
Chúc công ty mới của bạn khai trương đại cát đại lợi, tài lộc dồi dào!
Wishing your new company great luck and prosperity on its grand opening, with wealth pouring in from all sides!
贴上红色的春联,寓意着新的一年大吉大利。
Dán câu đối xuân màu đỏ ngụ ý cho một năm mới đại cát đại lợi.
Putting up red spring couplets symbolizes great luck and prosperity in the new year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây