ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
顺口溜
shùn kǒu liū
Bài vè, câu nói vần dân gian
Hán việt: thuận khẩu lưu
—

Gợi nhớ

Từ "顺口溜" (shùn kǒu liū) mang nghĩa "Bài vè, câu nói vần dân gian", kết hợp bởi 顺 (shùn - thuận): "thuận lợi" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng" + 溜 (liū / liù - lưu): "trượt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 顺: Cái đầu (页) suy nghĩ thông suốt và xuôi theo dòng sông (川) chảy hiền hòa, mọi việc đều êm xuôi thuận lợi (顺). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt. • Chữ 溜: Dòng nước mưa (氵) chẳng chịu dừng lại một chỗ (留) mà cứ thế trôi tuột và trượt nhanh đi mất (溜).

Thành phần cấu tạo

顺口溜
shùn kǒu liū
Bài vè, câu nói vần dân gian
顺
shùn • thuận
thuận lợi
川
Xuyên
Sông (nằm bên trái)
页
Bộ Hiệt
Đầu, trang (nằm bên phải)
口
kǒu • khẩu
miệng
口
Bộ Khẩu
Hình vuông tượng trưng cho miệng mở
溜
liū / liù • lưu
trượt
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
留
Lưu
Giữ / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây