顺口溜
—
Gợi nhớ
Từ "顺口溜" (shùn kǒu liū) mang nghĩa "Bài vè, câu nói vần dân gian", kết hợp bởi 顺 (shùn - thuận): "thuận lợi" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng" + 溜 (liū / liù - lưu): "trượt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 顺: Cái đầu (页) suy nghĩ thông suốt và xuôi theo dòng sông (川) chảy hiền hòa, mọi việc đều êm xuôi thuận lợi (顺). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt. • Chữ 溜: Dòng nước mưa (氵) chẳng chịu dừng lại một chỗ (留) mà cứ thế trôi tuột và trượt nhanh đi mất (溜).
Thành phần cấu tạo
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây