祈求
—
Gợi nhớ
Từ "祈求" (qí qiú) mang nghĩa "Cầu khẩn, khấn cầu", kết hợp bởi 祈 (qí - kỳ): "Cầu nguyện" + 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 祈: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻) tay nâng chiếc rìu lễ (斤) thành tâm khấn vái mong điều tốt lành là nghi thức cầu nguyện (祈). • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 祈求
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Cầu khẩn, khấn cầu
Ví dụ (3)
农民们祈求今年能有个好收成。
Người nông dân cầu mong năm nay sẽ có một vụ mùa bội thu.
The farmers prayed for a good harvest this year.
战争中的人们祈求世界能够早日实现和平。
Những con người trong chiến tranh cầu nguyện thế giới có thể sớm ngày đạt được hòa bình.
People caught in the war pray that the world will achieve peace soon.
他双手合十,默默祈求上天保佑家人健康。
Anh ấy chắp hai tay, thầm cầu xin ông trời phù hộ cho gia đình khỏe mạnh.
He put his palms together and silently prayed to heaven to bless his family with good health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây