ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
祈祷
qídǎo
Cầu nguyện
Hán việt: kỳ đảo
本
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "祈祷" (qídǎo) mang nghĩa "Cầu nguyện", kết hợp bởi 祈 (qí - kỳ): "Cầu nguyện" + 祷 (dǎo - đảo): "cầu nguyện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 祈: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻) tay nâng chiếc rìu lễ (斤) thành tâm khấn vái mong điều tốt lành là nghi thức cầu nguyện (祈). • Chữ 祷: Trước bàn thờ thần linh trang nghiêm (礻), con cháu thành tâm chắp tay ước nguyện cho ông bà được sống lâu trường thọ (寿) trong lời cầu nguyện (祷).

Thành phần cấu tạo

祈祷
qídǎo
Cầu nguyện
祈
qí • kỳ
Cầu nguyện
礻
Bộ Thị
Bàn thờ thần linh, lễ tế (bên trái)
斤
Bộ Cân
Chiếc rìu nghi lễ / âm đọc (bên phải)
祷
dǎo • đảo
cầu nguyện
礻
Bộ Thị
Bàn thờ thần linh, lễ tế (bên trái)
寿
Giản thể từ 壽
Hình người già tóc dài sống lâu (phồn thể) / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Cầu nguyện
Ví dụ (3)
tā她wèi为jiārén家人píng'ān平安qídǎo祈祷。
Cô ấy cầu nguyện cho gia đình bình an.
She prayed for her family's safety.
rénmen人们zài在sìmiào寺庙lǐ里qídǎo祈祷。
Mọi người cầu nguyện trong chùa.
People pray in the temple.
bǐsài比赛qián前,tā他mòmò默默qídǎo祈祷。
Trước trận đấu, anh ấy lặng lẽ cầu nguyện.
Before the match, he prayed silently.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây