祈福
—
Gợi nhớ
Từ "祈福" (qí fú) mang nghĩa "cầu phúc, cầu nguyện phước lành", kết hợp bởi 祈 (qí - kỳ): "Cầu nguyện" + 福 (fú - phúc): "hạnh phúc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 祈: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻) tay nâng chiếc rìu lễ (斤) thành tâm khấn vái mong điều tốt lành là nghi thức cầu nguyện (祈). • Chữ 福: Được thần linh (礻) ban phước cho một mái ấm no đủ trọn vẹn (畐) chính là niềm may mắn và hạnh phúc, phúc lành (福).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 祈福
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:cầu phúc, cầu nguyện phước lành
Ví dụ (3)
人们在新年里去庙里祈福。
Người ta đi chùa cầu phúc vào năm mới.
People go to temples to pray for blessings during the New Year.
他写下心愿卡,为家人祈福。
Anh ấy viết thẻ nguyện ước để cầu phúc cho gia đình.
He wrote a wish card to pray for blessings for his family.
这次祭祀活动是为了给灾区祈福。
Hoạt động tế lễ này là để cầu phúc cho vùng thiên tai.
This sacrificial ceremony is held to pray for blessings for the disaster-stricken area.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây