比方说
—
Gợi nhớ
Từ "比方说" (bǐ fang shuō) mang nghĩa "Ví dụ như, chẳng hạn", kết hợp bởi 比 (bǐ - tỷ): "tỉ số (trong trận đấu)" + 方 (fāng - phương): "Vuông" + 说 (shuō / shuì / yuè - thuyết): "nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 比: Hai người đứng sát cạnh nhau để đo đạc xem ai cao thấp hơn ai chính là sự so sánh, tỉ số (比). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方). • Chữ 说: Dùng lời nói (讠) để bày tỏ niềm vui và trao đổi (兑) tâm tư với mọi người xung quanh chính là hành động nói, phát biểu (说).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 比方说
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:Ví dụ như, chẳng hạn
Ví dụ (3)
我喜欢很多球类运动,比方说足球、篮球和排球。
Tôi thích rất nhiều môn thể thao bóng, ví dụ như bóng đá, bóng rổ và bóng chuyền.
I like many ball games, such as soccer, basketball, and volleyball.
比方说,如果你明天没空,我们可以改天再聚。
Ví dụ như, nếu ngày mai bạn không rảnh, chúng ta có thể tụ tập vào hôm khác.
For instance, if you're not free tomorrow, we can get together another day.
学习外语有很多方法,比方说多看英文电影。
Học ngoại ngữ có nhiều phương pháp, chẳng hạn như xem nhiều phim tiếng Anh.
There are many ways to learn a foreign language, such as watching more English movies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây