ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
比方说
bǐ fang shuō
Ví dụ như, chẳng hạn
Hán việt: tỷ phương thuyết
—

Gợi nhớ

Từ "比方说" (bǐ fang shuō) mang nghĩa "Ví dụ như, chẳng hạn", kết hợp bởi 比 (bǐ - tỷ): "tỉ số (trong trận đấu)" + 方 (fāng - phương): "Vuông" + 说 (shuō / shuì / yuè - thuyết): "nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 比: Hai người đứng sát cạnh nhau để đo đạc xem ai cao thấp hơn ai chính là sự so sánh, tỉ số (比). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方). • Chữ 说: Dùng lời nói (讠) để bày tỏ niềm vui và trao đổi (兑) tâm tư với mọi người xung quanh chính là hành động nói, phát biểu (说).

Thành phần cấu tạo

比方说
bǐ fang shuō
Ví dụ như, chẳng hạn
比
bǐ • tỷ
tỉ số (trong trận đấu)
比
Bộ Tỉ
Hình hai người đứng cạnh nhau so sánh
方
fāng • phương
Vuông
方
Bộ Phương
Hình hai thuyền buộc song song
说
shuō / shuì / yuè • thuyết
nói
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn ngữ (nằm bên trái)
兑
Đoài
Trao đổi, vui vẻ (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
liên từ
Nghĩa:Ví dụ như, chẳng hạn
Ví dụ (3)
wǒ我xǐhuan喜欢hěn很duō多qiúlèiyùndòng球类运动,bǐfāng比方shuō说zúqiú足球、lánqiú篮球hé和páiqiú排球。
Tôi thích rất nhiều môn thể thao bóng, ví dụ như bóng đá, bóng rổ và bóng chuyền.
I like many ball games, such as soccer, basketball, and volleyball.
bǐfāng比方shuō说,rúguǒ如果nǐ你míngtiān明天méikòng没空,wǒmen我们kěyǐ可以gǎitiān改天zài再jù聚。
Ví dụ như, nếu ngày mai bạn không rảnh, chúng ta có thể tụ tập vào hôm khác.
For instance, if you're not free tomorrow, we can get together another day.
xuéxí学习wàiyǔ外语yǒu有hěn很duō多fāngfǎ方法,bǐfāng比方shuō说duō多kàn看yīngwén英文diànyǐng电影。
Học ngoại ngữ có nhiều phương pháp, chẳng hạn như xem nhiều phim tiếng Anh.
There are many ways to learn a foreign language, such as watching more English movies.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây