ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
战国时代
Zhàn guó Shí dài
Thời kỳ Chiến Quốc
Hán việt: chiến quốc thời đại
—

Gợi nhớ

Từ "战国时代" (Zhàn guó Shí dài) mang nghĩa "Thời kỳ Chiến Quốc", kết hợp bởi 战 (zhàn - chiến): "chiến tranh" + 国 (guó - quốc): "đất nước" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 代 (dài - đại): "thế hệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 战: Tay cầm chắc ngọn giáo kích (戈) tiến lên giành giữ (占) từng tấc đất ngoài biên ải trong cuộc chiến đấu, chiến tranh (战). • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代.

Thành phần cấu tạo

战国时代
Zhàn guó Shí dài
Thời kỳ Chiến Quốc
战
zhàn • chiến
chiến tranh
占
Chiêm
Chiếm / âm đọc (bên trái)
戈
Bộ Qua
Vũ khí (bên phải)
国
guó • quốc
đất nước
囗
Bộ Vi
Khung biên giới (bên ngoài)
玉
Bộ Ngọc
Viên ngọc quý (bên trong)
时
shí • thời
thời gian
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Đo / âm đọc (bên phải)
代
dài • đại
thế hệ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
弋
Dặc
Thay thế / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thời kỳ Chiến Quốc
Ví dụ (3)
zhànguó战国shídài时代shì是zhōngguó中国lìshǐ历史shàng上yí一gè个zhūhóu诸侯zhēngbà争霸de的shíqī时期。
Thời kỳ Chiến Quốc là một giai đoạn các chư hầu tranh giành bá chủ trong lịch sử Trung Quốc.
The Warring States period was an era in Chinese history when feudal lords vied for supremacy.
xǔduō许多zhùmíng著名de的sīxiǎng思想jiā家dōu都shēnghuó生活zài在zhànguó战国shídài时代。
Rất nhiều nhà tư tưởng nổi tiếng đều sống vào thời Chiến Quốc.
Many famous thinkers lived during the Warring States period.
zhè这bù部diànshìjù电视剧bèijǐng背景shèdìng设定zài在zhànguó战国shídài时代。
Bối cảnh của bộ phim truyền hình này được thiết lập vào thời Chiến Quốc.
This TV drama is set in the Warring States period.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây