战国时代
—
Gợi nhớ
Từ "战国时代" (Zhàn guó Shí dài) mang nghĩa "Thời kỳ Chiến Quốc", kết hợp bởi 战 (zhàn - chiến): "chiến tranh" + 国 (guó - quốc): "đất nước" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 代 (dài - đại): "thế hệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 战: Tay cầm chắc ngọn giáo kích (戈) tiến lên giành giữ (占) từng tấc đất ngoài biên ải trong cuộc chiến đấu, chiến tranh (战). • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thời kỳ Chiến Quốc
Ví dụ (3)
战国时代是中国历史上一个诸侯争霸的时期。
Thời kỳ Chiến Quốc là một giai đoạn các chư hầu tranh giành bá chủ trong lịch sử Trung Quốc.
The Warring States period was an era in Chinese history when feudal lords vied for supremacy.
许多著名的思想家都生活在战国时代。
Rất nhiều nhà tư tưởng nổi tiếng đều sống vào thời Chiến Quốc.
Many famous thinkers lived during the Warring States period.
这部电视剧背景设定在战国时代。
Bối cảnh của bộ phim truyền hình này được thiết lập vào thời Chiến Quốc.
This TV drama is set in the Warring States period.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây