白日梦
—
Gợi nhớ
Từ "白日梦" (bái rì mèng) mang nghĩa "Mơ mộng hão huyền", kết hợp bởi 白 (bái - bạch): "trắng" + 日 (rì - nhật): "ngày" + 梦 (mèng - mộng): "Giấc mơ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 白: Khi mặt trời (日) vừa nhô lên phóng tia nắng đầu tiên (丿) xua tan màn đêm, đất trời bừng lên sắc sáng trong trẻo của màu trắng (白). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 梦: Khi màn đêm buông xuống (夕), tâm trí như lạc bước vào cánh rừng sâu huyền ảo (林) để chìm vào một giấc mơ đẹp (梦).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 白日梦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Mơ mộng hão huyền
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây