毫无动静
—
Gợi nhớ
Từ "毫无动静" (háo wú dòngjìng) mang nghĩa "hoàn toàn không có động tĩnh gì", kết hợp bởi 毫 (háo - hào): "sợi lông nhỏ" + 无 (wú - vô): "không có" + 动 (dòng - động): "di chuyển" + 静 (jìng - tĩnh): "Yên tĩnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毫: Dưới mái lầu cao (亠口冖), một sợi lông thú (毛) mảnh mai đến mức khó nhìn thấy bằng mắt thường, chỉ sợi lông nhỏ hoặc một chút xíu (毫). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 静: Giữa khung cảnh cỏ cây xanh tươi (青), mọi sự tranh giành (争) đều lắng xuống nhường chỗ cho bầu không khí yên tĩnh (静).
Thành phần cấu tạo
毫无动静
hoàn toàn không có động tĩnh gì
毫
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (ở giữa)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía dưới)
毛
Bộ Mao
Lông, tóc (phía dưới)
无
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
动
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)
静
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ (bên trái)
争
Giản thể từ 爭
Hình hai tay giành vật (phồn thể) / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 毫无动静
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:hoàn toàn không có động tĩnh gì
Ví dụ (3)
他在门外敲了很久,但屋里毫无动静。
Anh ấy đã gõ cửa ngoài một lúc lâu nhưng trong nhà hoàn toàn không có động tĩnh gì.
He knocked outside the door for a long time, but there was no sign of movement inside the house.
湖面上静悄悄的,毫无动静。
Trên mặt hồ yên tĩnh lạ thường, không có một chút động tĩnh nào.
The surface of the lake was dead silent, without the slightest stir.
尽管我们做了很多努力,事情依然毫无动静。
Dù chúng tôi đã nỗ lực rất nhiều nhưng sự việc vẫn hoàn toàn không có tiến triển gì.
Despite all our efforts, there is still no progress on the matter at all.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây