观音岩
—
Gợi nhớ
Từ "观音岩" (Guānyīnyán) nghĩa là "Quán Âm Nham", ghép bởi: 观 (guān / guàn): xem + 音 (yīn): âm + 岩 (yán): Đá.
Thành phần cấu tạo
观音岩
Quán Âm Nham
又
见
立
日
山
石
Phân tích từ 观音岩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Quán Âm Nham
Ví dụ (3)
观音岩是当地著名的风景名胜区。
Quán Âm Nham là khu danh lam thắng cảnh nổi tiếng của địa phương.
Guanyinyan is a famous local scenic spot.
每年都有很多信徒去观音岩烧香拜佛。
Hàng năm đều có rất nhiều tín đồ đến Quán Âm Nham để thắp hương bái Phật.
Every year, many believers go to Guanyinyan to burn incense and worship Buddha.
从观音岩山顶往下看,风景美不胜收。
Nhìn xuống từ đỉnh núi Quán Âm Nham, phong cảnh đẹp không xiết.
Looking down from the summit of Guanyinyan, the scenery is breathtakingly beautiful.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây