鲁滨逊
—
Gợi nhớ
Từ "鲁滨逊" (Lǔbīnxùn) mang nghĩa "Robinson", kết hợp bởi 鲁 (lǔ - lỗ): "Cục mịch" + 滨 (bīn - tân): "bờ biển" + 逊 (xùn - tốn): "khiêm tốn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鲁: Con cá tươi (鱼) bày dưới ánh nắng mặt trời (日) nói ra lời chất phác thật thà của vùng đất quê hương Khổng Tử, mộc mạc, cục mịch, nước Lỗ (鲁). • Chữ 滨: Vùng меnh mông sóng nước (氵) luôn dang tay đón những vị khách (宾) phương xa tìm đến dạo chơi chính là bờ biển thơ mộng (滨). • Chữ 逊: Người cháu nhỏ (孙) khi bước đi trên đường (辶) luôn nhường bước cho người lớn với thái độ khiêm tốn, nhún nhường (逊).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 鲁滨逊
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Robinson
Ví dụ (3)
《鲁滨逊漂流记》是一部非常著名的冒险小说。
"Robinson Crusoe" là một cuốn tiểu thuyết phiêu lưu vô cùng nổi tiếng.
"Robinson Crusoe" is a very famous adventure novel.
他独自在荒岛上生活,就像鲁滨逊一样。
Anh ấy sống một mình trên đảo hoang, giống hệt như Robinson vậy.
He lived alone on a deserted island, just like Robinson Crusoe.
鲁滨逊用智慧和勇气克服了重重困难。
Robinson đã dùng trí tuệ và dũng khí để vượt qua muôn vàn khó khăn.
Robinson Crusoe overcame numerous difficulties with wisdom and courage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây