哈尔滨
—
Gợi nhớ
Từ "哈尔滨" (Hā'ěrbīn) mang nghĩa "Cáp Nhĩ Tân (Tên địa danh)", kết hợp bởi 哈 (hā - cáp): "cười" + 尔 (ěr - nhĩ): "ngươi" + 滨 (bīn - tân): "bờ biển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 哈: Mọi người cùng mở miệng (口) hòa hợp (合) vang lên tiếng cười sảng khoái rộn rã khắp gian phòng, biểu thị tiếng cười ha ha (哈). • Chữ 尔: Mũi tên nhỏ bắn thẳng về phía trước mặt để chỉ đích danh người đang đứng đối diện chính là đại từ ngươi, bạn (尔). • Chữ 滨: Vùng меnh mông sóng nước (氵) luôn dang tay đón những vị khách (宾) phương xa tìm đến dạo chơi chính là bờ biển thơ mộng (滨).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 哈尔滨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Cáp Nhĩ Tân (Tên địa danh)
Ví dụ (3)
哈尔滨是著名的冰雪之城,每年吸引大批游客。
Cáp Nhĩ Tân là thành phố băng tuyết nổi tiếng, mỗi năm thu hút một lượng lớn du khách.
Harbin is a famous city of ice and snow, attracting large numbers of tourists every year.
你想在今年冬天去哈尔滨看美丽的冰灯展吗?
Bạn có muốn đi Cáp Nhĩ Tân xem triển lãm đèn băng xinh đẹp vào mùa đông năm nay không?
Would you like to go to Harbin this winter to see the beautiful ice lantern exhibition?
哈尔滨的建筑风格非常独特,有很多欧洲风格的房子。
Phong cách kiến trúc ở Cáp Nhĩ Tân rất độc đáo, có rất nhiều ngôi nhà phong cách châu Âu.
Harbin's architectural style is very unique, with many European-style buildings.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây