滨海
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "滨海" (bīn hǎi) mang nghĩa "ven biển, gần biển", kết hợp bởi 滨 (bīn - tân): "bờ biển" + 海 (hǎi - hải): "Biển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 滨: Vùng меnh mông sóng nước (氵) luôn dang tay đón những vị khách (宾) phương xa tìm đến dạo chơi chính là bờ biển thơ mộng (滨). • Chữ 海: Mỗi (每) con sông, con suối trên đất liền đều đổ dòng nước (氵) mênh mông về một nơi gọi là biển cả (海).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:ven biển, gần biển
Ví dụ (5)
这座滨海城市的风景非常优美。
Phong cảnh của thành phố ven biển này vô cùng tươi đẹp.
The scenery in this coastal city is बेहद beautiful.
我们计划明年去滨海地区度假。
Chúng tôi dự định đi nghỉ mát ở khu vực ven biển vào năm sau.
We plan to go on vacation in a coastal area next year.
滨海公路沿线的交通十分便利。
Giao thông dọc theo tuyến đường ven biển rất thuận tiện.
Transportation along the coastal highway is very convenient.
许多野生动物栖息在这个滨海湿地里。
Rất nhiều động vật hoang dã sinh sống trong vùng đất ngập nước ven biển này.
Many wild animals inhabit this coastal wetland.
滨海新区的经济发展速度很快。
Tốc độ phát triển kinh tế của khu mới ven biển rất nhanh.
The economy of the coastal new district is developing very rapidly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây